james earl carter jr.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James Earl Carter Jr. là tên đầy đủ của Jimmy Carter, vị Tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1977 đến năm 1981. Ông sinh năm 1924 và là một chính trị gia, nhà hoạt động nhân đạo, từng đoạt giải Nobel Hòa bình năm 2002.
Ví dụ sử dụng
- (James Earl Carter Jr. từng giữ chức Tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ.)
- (Nhiều người ngưỡng mộ công việc nhân đạo của James Earl Carter Jr. sau nhiệm kỳ tổng thống của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Carter administration": chính quyền của Tổng thống Carter.
- The Carter administration focused on human rights and energy policy. (Chính quyền Carter tập trung vào nhân quyền và chính sách năng lượng.)
"Carter Center": Trung tâm Carter, tổ chức phi lợi nhuận do ông thành lập.
- The Carter Center works to promote peace and health worldwide. (Trung tâm Carter hoạt động nhằm thúc đẩy hòa bình và sức khỏe trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Jimmy Carter: biệt danh phổ biến của James Earl Carter Jr.
- Jimmy Carter is often remembered for his post-presidential humanitarian efforts. (Jimmy Carter thường được nhớ đến nhờ những nỗ lực nhân đạo sau khi rời nhiệm sở.)
Carter (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ cá nhân hoặc gia đình.
- The Carter family has a long history in Georgia. (Gia đình Carter có lịch sử lâu đời ở Georgia.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng thống thứ 39: cách gọi khác dựa trên số thứ tự nhiệm kỳ.
- Người đoạt giải Nobel Hòa bình 2002: nhấn mạnh thành tựu sau tổng thống.
Các cụm từ liên quan
- "to be a Carter Democrat": thuộc phe Dân chủ theo đường lối của Carter.
- He identifies as a Carter Democrat, focusing on human rights. (Ông ấy tự nhận là người Dân chủ theo đường lối Carter, tập trung vào nhân quyền.)
Thành ngữ liên quan
- "Carter's legacy": di sản của Carter.
- Carter's legacy includes the Camp David Accords and Habitat for Humanity. (Di sản của Carter bao gồm Hiệp định Trại David và tổ chức Habitat for Humanity.)