james edward meade

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (chỉ người):
    • James Edward Meade tên của một nhà kinh tế học người Anh (1907–1995), nổi tiếng với các nghiên cứu về thương mại quốc tế tài chính quốc tế. Ông được trao giải Nobel Kinh tế năm 1977 (cùng với Bertil Ohlin) cho những đóng góp của mình trong lĩnh vực này.
dụ sử dụng
  • (James Edward Meade wrote many important works on trade policy.)
  • (The theories of James Edward Meade on balance of payments are still studied today.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lý thuyết Meade": Một thuật ngữ tham chiếu đến các lý thuyết kinh tế của James Edward Meade, đặc biệt về tự do thương mại tài chính quốc tế.
    • Lý thuyết Meade về sự điều chỉnh cán cân thanh toán một phần quan trọng trong kinh tế học quốc tế. (The Meade theory of balance-of-payments adjustment is an important part of international economics.)
Biến thể từ gần giống
  • Meadean (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến các ý tưởng của James Edward Meade.
    • Phân tích Meadean về thương mại tự do rất ảnh hưởng. (The Meadean analysis of free trade is very influential.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế học người Anh: Một cách diễn đạt chung để chỉ James Edward Meade khi không cần nhắc đến tên đầy đủ.
  • Người đoạt giải Nobel Kinh tế 1977: Một cách tham chiếu khác đến ông.
Các cụm từ liên quan
  • Nghiên cứu của Meade: Các công trình học thuật do James Edward Meade thực hiện.
    • Nghiên cứu của Meade về thương mại quốc tế đã đặt nền móng cho nhiều chính sách hiện đại. (Meade's research on international trade laid the foundation for many modern policies.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "James Edward Meade" tên riêng của một người, không thành ngữ nào gắn liền với . Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm từ "theo cách của Meade" để chỉ một phương pháp phân tích cụ thể.
    • Chúng ta hãy giải quyết vấn đề này theo cách của Meade. (Let's approach this problem in the Meadean way.)