james garfield
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James Garfield: Tổng thống thứ 20 của Hoa Kỳ, tại vị từ tháng 3 đến tháng 9 năm 1881. Ông bị ám sát bởi một người thất vọng vì không xin được việc làm trong chính phủ. Ông sống từ năm 1831 đến năm 1881.
Ví dụ sử dụng
- (James Garfield was one of the US presidents with the shortest term.)
- (The life of James Garfield ended tragically due to an assassination.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the assassination of James Garfield": vụ ám sát James Garfield, thường được nhắc đến trong các bài học lịch sử về các vụ ám sát tổng thống Mỹ.
- The assassination of James Garfield highlighted the flaws in the spoils system. (Vụ ám sát James Garfield đã làm nổi bật những khiếm khuyết trong hệ thống chia chác chức vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Garfield (tên riêng): thường được dùng để chỉ James Garfield hoặc nhân vật hoạt hình mèo Garfield (không liên quan đến tổng thống).
- James A. Garfield: tên đầy đủ (James Abram Garfield).
Từ đồng nghĩa
- Tổng thống thứ 20: cách gọi thay thế cho James Garfield trong ngữ cảnh lịch sử.
- Cựu tổng thống Mỹ: dùng để chỉ ông sau khi qua đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to be shot like Garfield": (hiếm) thành ngữ ám chỉ sự bất ngờ và bi thảm, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.