james hutton

james hutton

James Hutton examines rock layers in a Scottish landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: James Hutton tên của một nhà địa chất học người Scotland (1726–1797). Ông nổi tiếng với việc mô tả các quá trình đã định hình bề mặt Trái Đất, đặt nền móng cho địa chất học hiện đại.

dụ sử dụng
  • (James Hutton thường được gọi là "Cha đẻ của Địa chất học hiện đại" các lý thuyết đột phá của ông.)
  • (Công trình của James Hutton đã giúp các nhà khoa học hiểu cách đá cảnh quan hình thành qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huttonian theory": Lý thuyết Hutton, đề cập đến các quan điểm của James Hutton về chu kỳ địa chất, như sự xói mòn, trầm tích núi lửa.
    • The Huttonian theory challenged the prevailing ideas of a young Earth. (Lý thuyết Hutton đã thách thức những quan điểm phổ biến về một Trái Đất trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Huttonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến James Hutton hoặc lý thuyết của ông.
    • Huttonian geology emphasizes the role of gradual processes over long periods. (Địa chất học Hutton nhấn mạnh vai trò của các quá trình dần dần trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà địa chất học tiên phong: người mở đường cho địa chất học hiện đại.
  • Người đặt nền móng: người sáng lập ra một lĩnh vực khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Uniformitarianism": nguyên lý do James Hutton đề xuất, cho rằng các quá trình địa chất trong quá khứ giống như hiện tại.
    • Uniformitarianism, based on Hutton's ideas, is a key concept in geology. (Thuyết đồng nhất, dựa trên ý tưởng của Hutton, một khái niệm chính trong địa chất học.)