james jerome hill

james jerome hill

James Jerome Hill examines a detailed map of railroad routes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Jerome Hill tên của một ông trùm đường sắt người Mỹ, sống từ năm 1838 đến năm 1916. Ông nổi tiếng với việc xây dựng điều hành các tuyến đường sắt xuyên lục địa, đặc biệt Đường sắt Great Northern.

dụ sử dụng
  • (James Jerome Hill một nhân vật chủ chốt trong sự mở rộng đường sắtHoa Kỳ.)
  • (Di sản của James Jerome Hill vẫn được nghiên cứu trong lịch sử kinh doanh giao thông vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Empire Builder": Biệt danh của James Jerome Hill, ám chỉ tầm ảnh hưởng to lớn của ông trong việc xây dựng đế chế đường sắt.
    • James Jerome Hill was often called "The Empire Builder" for his achievements. (James Jerome Hill thường được gọi là "Người xây dựng đế chế" những thành tựu của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Hill (danh từ): họ phổ biến, ngoài ra còn có nghĩa "ngọn đồi".
    • The hill near the railway station is named after James Jerome Hill. (Ngọn đồi gần ga đường sắt được đặt theo tên James Jerome Hill.)
Từ đồng nghĩa
  • Railroad magnate: ông trùm đường sắt (một thuật ngữ chung).
  • Tycoon: nhà tư bản giàu có, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, phát triển (một đế chế kinh doanh).
    • James Jerome Hill built up a vast railroad network across the northern United States. (James Jerome Hill đã xây dựng một mạng lưới đường sắt rộng lớn trên khắp miền bắc Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay the tracks: đặt nền móng (nghĩa bóng: mở đường cho sự phát triển).
    • James Jerome Hill literally and figuratively laid the tracks for modern transportation. (James Jerome Hill theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng đã đặt nền móng cho giao thông vận tải hiện đại.)