james k. polk
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James K. Polk: Tên của vị Tổng thống thứ 11 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1845 đến 1849. Ông nổi tiếng với chính sách bành trướng lãnh thổ, dẫn đến Chiến tranh Hoa Kỳ-Mexico và việc sáp nhập California cùng phần lớn khu vực Tây Nam nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (James K. Polk là một người tin tưởng mạnh mẽ vào Vận mệnh Hiển nhiên.)
- (Nhiệm kỳ tổng thống của James K. Polk chứng kiến sự mở rộng lãnh thổ lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polk's expansionism": chủ nghĩa bành trướng của Polk.
- Historians often debate the legacy of Polk's expansionism. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của chủ nghĩa bành trướng của Polk.)
"Polk's presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Polk.
- Polk's presidency is often ranked highly for its achievements. (Nhiệm kỳ tổng thống của Polk thường được xếp hạng cao vì những thành tựu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Polk (n): cách gọi tắt phổ biến của James K. Polk.
- Polk was a one-term president. (Polk là một tổng thống chỉ phục vụ một nhiệm kỳ.)
Polk-era (adj): thuộc về thời đại của Polk.
- The Polk-era policies shaped the American West. (Các chính sách thời Polk đã định hình miền Tây nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng thống thứ 11: cách gọi thay thế dựa trên số thứ tự.
- Nhà bành trướng lãnh thổ: mô tả chính sách nổi bật của ông.
Các cụm từ liên quan
"Polk's war": Chiến tranh Hoa Kỳ-Mexico (1846-1848) do Polk khởi xướng.
- Polk's war resulted in the U.S. gaining California. (Chiến tranh của Polk dẫn đến việc Hoa Kỳ giành được California.)
"Polk's annexation": sự sáp nhập lãnh thổ dưới thời Polk.
- Polk's annexation of Texas was a key event. (Việc Polk sáp nhập Texas là một sự kiện quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "To do a Polk": (không chính thức) thực hiện một chính sách bành trướng mạnh mẽ hoặc đạt được nhiều mục tiêu trong thời gian ngắn.
- The CEO did a Polk by expanding the company into three new markets in one year. (Vị CEO đã làm một Polk bằng cách mở rộng công ty vào ba thị trường mới trong một năm.)