james madison
Định nghĩa
Danh từ riêng: James Madison là tên của một nhân vật lịch sử, cụ thể là vị Tổng thống thứ 4 của Hoa Kỳ. Ông là thành viên của Quốc hội Lục địa và là người báo cáo viên tại Hội nghị Lập hiến năm 1776, đồng thời giúp soạn thảo Tuyên ngôn Nhân quyền (1751-1836).
Ví dụ sử dụng
- (James Madison đóng vai trò quan trọng trong việc soạn thảo Hiến pháp Hoa Kỳ.)
- (Tòa nhà Tưởng niệm James Madison là một phần của Thư viện Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Madisonian": tính từ dùng để chỉ các ý tưởng, chính sách liên quan đến James Madison, đặc biệt là về chủ nghĩa liên bang và sự phân chia quyền lực.
- The Madisonian model of governance emphasizes checks and balances. (Mô hình chính quyền Madisonian nhấn mạnh sự kiểm soát và cân bằng.)
"Madison's Notes": ám chỉ các ghi chép chi tiết của James Madison về các cuộc tranh luận tại Hội nghị Lập hiến, một nguồn tài liệu lịch sử quan trọng.
- Historians rely on Madison's Notes to understand the Constitutional Convention. (Các nhà sử học dựa vào Ghi chép của Madison để hiểu về Hội nghị Lập hiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Madisonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến James Madison.
- Madisonism (danh từ): học thuyết hoặc hệ tư tưởng chính trị của James Madison.
Từ đồng nghĩa
- Founding Father: người sáng lập nước Mỹ (James Madison là một trong những người sáng lập).
- Federalist: người ủng hộ chủ nghĩa liên bang (Madison là một trong những tác giả của ).
Các cụm từ liên quan
- "Father of the Constitution": danh hiệu thường dùng để chỉ James Madison vì vai trò chính trong việc soạn thảo Hiến pháp Hoa Kỳ.
- James Madison is often called the Father of the Constitution. (James Madison thường được gọi là Cha đẻ của Hiến pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Madison's compromise": ám chỉ các thỏa hiệp chính trị mang tính chiến lược, tương tự như cách Madison giải quyết các bất đồng trong Hội nghị Lập hiến.
- The negotiators reached a Madison's compromise to avoid a deadlock. (Các nhà đàm phán đã đạt được một thỏa hiệp kiểu Madison để tránh bế tắc.)