james mckeen cattell

james mckeen cattell

A psychologist named James McKeen Cattell reads a scientific journal in his study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James McKeen Cattell (1860-1944) một nhà tâm lý học biên tập viên người Mỹ. Ông được biết đến với những nghiên cứu tiên phong về tâm lý học thực nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực đo lường trí tuệ sự khác biệt cá nhân. Cattell cũng một trong những người đầu tiên áp dụng phương pháp thống vào tâm lý học.

dụ sử dụng
  • (James McKeen Cattell made significant contributions to the development of intelligence tests.)
  • (Many studies by James McKeen Cattell still influence modern psychology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of James McKeen Cattell": công trình của James McKeen Cattell, thường được nhắc đến trong các bài viết học thuật về lịch sử tâm lý học.
    • The work of James McKeen Cattell laid the foundation for psychometrics. (Công trình của James McKeen Cattell đã đặt nền móng cho tâm lý học đo lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattell (họ): có thể được dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình Cattell, như con trai ông Raymond Cattell, cũng một nhà tâm lý học nổi tiếng.
    • Raymond Cattell con trai của James McKeen Cattell. (Raymond Cattell is the son of James McKeen Cattell.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đây một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "nhà tâm lý học người Mỹ" (American psychologist) để mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến James McKeen Cattell. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật, có thể dùng cụm từ "the Cattell tradition" (truyền thống Cattell) để chỉ các phương pháp nghiên cứu tâm lý học do ông con trai ông khởi xướng.
    • The Cattell tradition emphasizes empirical research and measurement. (Truyền thống Cattell nhấn mạnh nghiên cứu thực nghiệm đo lường.)