james michener

james michener

A student reads a James Michener novel in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • James Michener: Tên của một nhà văn người Mỹ (1907–1997), nổi tiếng với các tiểu thuyết lịch sử. Ông thường viết về các vùng đất nền văn hóa khác nhau, kết hợp giữa hư cấu sự kiện lịch sử thật.
dụ sử dụng
  • (James Michener is the author of the famous novel "Hawaii.")
  • (James Michener's writing style often includes many historical and geographical details.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the James Michener style": phong cách viết văn giàu thông tin lịch sử mô tả chi tiết về địa điểm.
    • Nhiều nhà văn sau này đã chịu ảnh hưởng từ phong cách James Michener. (Many later writers were influenced by the James Michener style.)
Biến thể từ gần giống
  • Michener-esque (tính từ): mang phong cách giống James Michener, thường chỉ các tác phẩm văn học chiều sâu lịch sử.
    • Bộ phim này cốt truyện Michener-esque, kéo dài qua nhiều thế hệ. (This film has a Michener-esque plot, spanning multiple generations.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn tiểu thuyết lịch sử: tác giả chuyên viết về các sự kiện lịch sử trong tác phẩm hư cấu.
Các cụm từ liên quan
  • Tiểu thuyết Michener: chỉ các tác phẩm của James Michener hoặc các tác phẩm cấu trúc tương tự.
    • Tôi thích đọc các tiểu thuyết Michener chúng vừa giải trí vừa mang tính giáo dục. (I enjoy reading Michener novels because they are both entertaining and educational.)
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "James Michener" tên riêng, không phải từ vựng thông thường thành ngữ).