james monroe
Định nghĩa
James Monroe là một Danh từ riêng, dùng để chỉ một người cụ thể: - Tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ: James Monroe (1758–1831) là một chính khách người Mỹ, giữ chức Tổng thống Hoa Kỳ từ năm 1817 đến năm 1825. Ông nổi tiếng với việc đưa ra Học thuyết Monroe, một chính sách đối ngoại quan trọng của Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (James Monroe là Tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ.)
- (Học thuyết Monroe, do James Monroe soạn thảo, đã định hình chính sách đối ngoại của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Monroe Doctrine": Học thuyết Monroe, một chính sách do James Monroe đề xướng, tuyên bố rằng các cường quốc châu Âu không nên can thiệp vào châu Mỹ.
- The Monroe Doctrine warned European powers against colonization in the Americas. (Học thuyết Monroe cảnh báo các cường quốc châu Âu không được xâm chiếm thuộc địa ở châu Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Monrovian (adj): thuộc về James Monroe hoặc thời kỳ của ông.
- The Monrovian era was marked by the Era of Good Feelings. (Thời kỳ Monroe được đánh dấu bởi Kỷ nguyên của những Cảm xúc Tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng thống thứ năm: một cách gọi khác để chỉ James Monroe trong bối cảnh lịch sử.
- Người soạn thảo Học thuyết Monroe: dùng để nhấn mạnh vai trò của ông trong chính sách đối ngoại.
Các cụm từ liên quan
- "the Era of Good Feelings": Kỷ nguyên của những Cảm xúc Tốt đẹp, thời kỳ nhiệm kỳ tổng thống của James Monroe, khi chính trị Mỹ tương đối hòa bình và ít xung đột.
- The Era of Good Feelings occurred during James Monroe's presidency. (Kỷ nguyên của những Cảm xúc Tốt đẹp diễn ra trong nhiệm kỳ tổng thống của James Monroe.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a Monroe": (ít dùng) hàm ý chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn trong chính trị hoặc ngoại giao.
- In diplomatic circles, he was considered a Monroe for his strong foreign policy stance. (Trong giới ngoại giao, ông được coi là một Monroe vì lập trường chính sách đối ngoại mạnh mẽ.)