james murray

james murray

Sir James Murray meticulously compiles entries for the Oxford English Dictionary in his scriptorium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Murray: Tên của một nhà ngữ văn học nhà từ điển học người Scotland (1837–1915). Ông người đã định hình chủ biên chính cho cuốn Từ điển tiếng Anh Oxford (OED), một công trình từ điển lịch sử vĩ đại của tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (James Murray đã dành hơn 30 năm cuộc đời để biên soạn Từ điển tiếng Anh Oxford.)
  • (Công trình của James Murray đã đặt ra tiêu chuẩn cho ngành từ điển học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the James Murray approach": cách tiếp cận theo phương pháp của James Murray, nhấn mạnh tính toàn diện lịch sử trong việc biên soạn từ điển.
    • Modern dictionary projects often emulate the James Murray approach to historical documentation. (Các dự án từ điển hiện đại thường noi theo cách tiếp cận của James Murray về việc ghi chép lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Murray (họ): có thể được dùng để chỉ riêng James Murray trong ngữ cảnh từ điển học.
    • Murray's dictionary is still considered a masterpiece. (Từ điển của Murray vẫn được coi một kiệt tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà từ điển học: lexicographer (trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt có thể dùng "nhà biên soạn từ điển").
  • Nhà ngữ văn học: philologist.
Các cụm từ liên quan
  • The Oxford English Dictionary (OED): công trình chính của James Murray.
    • The OED was largely shaped by James Murray's vision. (Từ điển OED phần lớn được định hình bởi tầm nhìn của James Murray.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Murray": (hiếm, mang tính ẩn dụ) chỉ một người sự cống hiến kiên trì trong lĩnh vực học thuật, đặc biệt từ điển học.
    • He worked like a Murray, spending decades on his linguistic research. (Anh ấy làm việc như một Murray, dành hàng thập kỷ cho nghiên cứu ngôn ngữ của mình.)