james naismith
James Naismith holds a basketball and explains the rules to a group of students.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- James Naismith là một nhà giáo dục người Mỹ gốc Canada, người đã phát minh ra môn thể thao bóng rổ. Ông sống từ năm 1861 đến năm 1939.
Ví dụ sử dụng
- (James Naismith đã phát minh ra bóng rổ vào năm 1891.)
- (Trò chơi bóng rổ được tạo ra bởi James Naismith.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "James Naismith's legacy": di sản của James Naismith.
- James Naismith's legacy includes the global sport of basketball. (Di sản của James Naismith bao gồm môn thể thao bóng rổ toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Naismith's rule: quy tắc Naismith (dùng trong đi bộ đường dài để ước tính thời gian di chuyển).
- Hikers often use Naismith's rule to plan their routes. (Những người đi bộ đường dài thường sử dụng quy tắc Naismith để lên kế hoạch cho lộ trình của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Inventor of basketball: người phát minh ra bóng rổ.
- Canadian-American educator: nhà giáo dục người Canada gốc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
- "James Naismith Basketball Hall of Fame": Bảo tàng Danh vọng Bóng rổ James Naismith.
- The James Naismith Basketball Hall of Fame honors the greatest basketball players. (Bảo tàng Danh vọng Bóng rổ James Naismith tôn vinh những cầu thủ bóng rổ vĩ đại nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "Naismith's original game": trò chơi gốc của Naismith.
- Naismith's original game had only 13 rules. (Trò chơi gốc của Naismith chỉ có 13 quy tắc.)