james parkinson

james parkinson

A portrait of James Parkinson hangs in the medical library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Parkinson: Tên của một bác sĩ phẫu thuật người Anh (1755-1824), nổi tiếng đã mô tả lần đầu tiên căn bệnh Parkinson, một chứng rối loạn thần kinh vận động.

dụ sử dụng
  • (James Parkinson was an English surgeon in the 18th century.)
  • (Parkinson's disease is named after James Parkinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "James Parkinson" thường được nhắc đến trong bối cảnh y học lịch sử, đặc biệt liên quan đến bệnh Parkinson.
    • Bài báo của James Parkinson năm 1817 đã đặt nền móng cho nghiên cứu về bệnh Parkinson. (James Parkinson's 1817 essay laid the foundation for Parkinson's disease research.)
Biến thể từ gần giống
  • Parkinson (bệnh): Bệnh Parkinson, một chứng rối loạn thần kinh mãn tính.

    • Bệnh Parkinson ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh. (Parkinson's disease affects the patient's mobility.)
  • Parkinsonian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh Parkinson.

    • Các triệu chứng parkinsonian bao gồm run cứng . (Parkinsonian symptoms include tremors and rigidity.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "James Parkinson" tên riêng của một cá nhân lịch sử cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: đây tên riêng, không phải động từ hoặc cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "James Parkinson" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.