james riddle hoffa

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • James Riddle Hoffa: tên của một nhà lãnh đạo công đoàn nổi tiếng người Mỹ, từng chủ tịch của Công đoàn Lái xe tải (Teamsters Union). Ông ta đã bị bỏ tù tội hối lộ một thẩm phán sau đó biến mất một cách bí ẩn, được cho đã bị ám sát (1913–1975).
dụ sử dụng
  • (James Riddle Hoffa một nhân vật quyền lực trong phong trào lao động Mỹ.)
  • (Sự biến mất bí ẩn của James Riddle Hoffa vẫn chưa được giải đáp cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoffa": Thường được dùng như một biểu tượng cho các vụ mất tích bí ẩn hoặc các âm mưu trong lịch sử Mỹ.
    • The case of Hoffa has inspired many conspiracy theories. (Vụ án Hoffa đã truyền cảm hứng cho nhiều thuyết âm mưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoffa (tên gọi tắt): Đôi khi được dùng thay cho "James Riddle Hoffa" trong các ngữ cảnh thông thường.
    • Hoffa's influence on labor unions was immense. (Ảnh hưởng của Hoffa đối với các công đoàn lao động rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Teamsters' leader: Lãnh đạo của Công đoàn Lái xe tải.
  • Labor union president: Chủ tịch công đoàn lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "James Riddle Hoffa".
Thành ngữ liên quan
  • "Where's Hoffa?": Một câu nói phổ biến trong văn hóa đại chúng Mỹ, dùng để ám chỉ một bí ẩn chưa được giải đáp hoặc một người mất tích.
    • When the CEO suddenly resigned without explanation, employees joked, "Where's Hoffa?" (Khi CEO đột ngột từ chức không giải thích, nhân viên đùa rằng, "Hoffa đâu rồi?")

Lưu ý: Do "James Riddle Hoffa" một danh từ riêng chỉ một cá nhân cụ thể, các phần như "Biến thể từ gần giống" "Các cụm từ" có thể hạn chế hơn so với các từ thông thường.