james watson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James Watson: Tên của một nhà di truyền học người Mỹ, người đã cùng với Francis Crick vào năm 1953 giúp khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA. Ông sinh năm 1928.
Ví dụ sử dụng
- (James Watson và Francis Crick đã đề xuất mô hình xoắn kép của DNA vào năm 1953.)
- (Việc khám phá ra cấu trúc DNA đã mang lại cho Watson, Crick và Maurice Wilkins giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1962.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "James Watson" thường được dùng trong các văn cảnh khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học phân tử và di truyền học, để chỉ người đồng phát hiện ra cấu trúc DNA.
- Trong lịch sử khoa học, tên của ông thường được nhắc đến cùng với Francis Crick và Rosalind Franklin (người có đóng góp quan trọng qua ảnh chụp nhiễu xạ tia X).
Biến thể và từ gần giống
- Watson-Crick base pairing (Danh từ): quy tắc bắt cặp bazơ Watson-Crick, mô tả cách các bazơ nitơ trong DNA liên kết với nhau (A với T, G với C).
- Watson-Crick model (Danh từ): mô hình Watson-Crick, chỉ cấu trúc xoắn kép của DNA.
Từ đồng nghĩa
- Nhà di truyền học người Mỹ (American geneticist): mô tả nghề nghiệp và quốc tịch của James Watson.
- Người đồng phát hiện ra DNA (co-discoverer of DNA): nhấn mạnh vai trò của ông trong khám phá.
Các cụm từ liên quan
- "The Watson-Crick model" (Mô hình Watson-Crick): thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ cấu trúc xoắn kép của DNA.
- "Watson's book 'The Double Helix'" (Cuốn sách 'The Double Helix' của Watson): tác phẩm tự thuật về quá trình khám phá DNA.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Watson" (thành ngữ không chính thức): đôi khi được dùng để chỉ một người có trí thông minh xuất chúng hoặc có đóng góp lớn trong nghiên cứu khoa học.