james whitcomb riley
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James Whitcomb Riley là tên của một nhà thơ người Mỹ, sống từ năm 1849 đến năm 1916. Ông nổi tiếng với các bài thơ viết bằng phương ngữ vùng Trung Tây Hoa Kỳ, thường mang chủ đề về cuộc sống nông thôn và tuổi thơ.
Ví dụ sử dụng
- (James Whitcomb Riley thường được gọi là "Nhà thơ Hoosier" vì ông đến từ Indiana.)
- (Nhiều trẻ em vào đầu thế kỷ 20 đã học thuộc lòng các bài thơ của James Whitcomb Riley.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The poems of James Whitcomb Riley": các bài thơ của James Whitcomb Riley, thường được dùng để chỉ tác phẩm văn học của ông.
- The poems of James Whitcomb Riley capture the simplicity of rural life. (Các bài thơ của James Whitcomb Riley nắm bắt được sự giản dị của cuộc sống nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Riley (danh từ riêng): tên họ của ông, đôi khi được dùng để gọi tắt.
- Hoosier Poet (danh từ ghép): biệt danh của James Whitcomb Riley, dùng để chỉ phong cách thơ ca của ông.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Mỹ thế kỷ 19: mô tả chung cho các nhà thơ cùng thời.
- Tác giả phương ngữ: dùng để chỉ các nhà văn viết bằng ngôn ngữ địa phương.
Các cụm từ liên quan
- "The Riley Reader": một tuyển tập các tác phẩm của James Whitcomb Riley, thường được sử dụng trong giáo dục.
- The Riley Reader is a popular book in American schools. (The Riley Reader là một cuốn sách phổ biến trong các trường học Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- "When the frost is on the punkin": một câu thơ nổi tiếng của James Whitcomb Riley, thường được dùng để gợi nhớ về không khí mùa thu ở nông thôn Mỹ.
- The phrase "When the frost is on the punkin" reminds us of autumn in the Midwest. (Cụm từ "When the frost is on the punkin" gợi cho chúng ta nhớ về mùa thu ở vùng Trung Tây.)