james william fulbright

Định nghĩa

Danh từ riêng: James William Fulbright một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ, người được ghi nhớ đã tạo ra các khoản tài trợ mang tên ông (Học bổng Fulbright) để tài trợ cho các chương trình trao đổi giáo viên sinh viên giữa Hoa Kỳ các quốc gia khác. Ông sống từ năm 1905 đến năm 1995.

dụ sử dụng
  • was a United States senator who played a key role in promoting international education. (James William Fulbright một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ, người đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giáo dục quốc tế.)
  • The Fulbright Program, established by , has enabled thousands of students to study abroad. (Chương trình Fulbright, do James William Fulbright thành lập, đã giúp hàng nghìn sinh viên du học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulbright Scholar": Học giả Fulbright – một người nhận được học bổng Fulbright để nghiên cứu hoặc giảng dạynước ngoài.
    • She was awarded a Fulbright Scholarship to conduct research in Vietnam. ( ấy đã được trao học bổng Fulbright để thực hiện nghiên cứu tại Việt Nam.)
  • "Fulbright Program": Chương trình Fulbright – chương trình trao đổi giáo dục do James William Fulbright sáng lập.
    • The Fulbright Program aims to foster mutual understanding between nations. (Chương trình Fulbright nhằm thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulbright (danh từ): thường được dùng để chỉ học bổng hoặc chương trình mang tên ông.
    • He applied for a Fulbright to study in Japan. (Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng Fulbright để học tại Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Senator Fulbright: thượng nghị sĩ Fulbright (cách gọi tắt phổ biến).
  • Fulbright Scholar: học giả Fulbright (người nhận học bổng).
Thành ngữ liên quan
  • "Fulbright effect": hiệu ứng Fulbright – ám chỉ tác động tích cực của các chương trình trao đổi giáo dục đến quan hệ quốc tế.
    • The Fulbright effect can be seen in the increased cultural exchanges between the two countries. (Hiệu ứng Fulbright có thể thấy qua sự gia tăng trao đổi văn hóa giữa hai quốc gia.)