jamestown weed

jamestown weed

A gardener carefully removes a Jamestown weed from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cỏ dại độc hại: "Jamestown weed" tên gọi thông thường của cây cà độc dược (Datura stramonium), một loại cỏ dại nhiệt đới hàng năm, cao, thô, độc tính mạnh. Cây mùi hôi, hoa hình kèn màu trắng hoặc tím lớn, quả gai.

dụ sử dụng
  • (Cây jamestown weed nổi tiếng với đặc tính độc hại có thể gây nguy hiểm nếu ăn phải.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cây jamestown weed khỏi ruộng để bảo vệ gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jamestown weed" trong văn cảnh lịch sử: Tên gọi này bắt nguồn từ Jamestown, Virginia, nơi loài cây này được ghi nhận lần đầu tiênBắc Mỹ.
    • Historical records mention the use of jamestown weed by early settlers for medicinal purposes, despite its toxicity. (Các ghi chép lịch sử đề cập đến việc những người định cư đầu tiên sử dụng cây jamestown weed cho mục đích y học, bất chấp độc tính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Datura stramonium (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây jamestown weed.
    • Datura stramonium is the scientific name for jamestown weed. (Datura stramonium tên khoa học của cây jamestown weed.)
  • Cà độc dược (danh từ): Tên gọi tiếng Việt của cùng loại cây.
    • Cà độc dược một loại cây hoa đẹp nhưng rất độc. (Cà độc dược một loại cây hoa đẹp nhưng rất độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorn apple (danh từ): Tên gọi khác của jamestown weed, chỉ quả gai của cây.
    • The thorn apple is another name for jamestown weed. (Thorn apple một tên gọi khác của cây jamestown weed.)
  • Devil's trumpet (danh từ): Tên gọi phổ biến khác, dựa trên hình dạng hoa giống kèn.
    • Devil's trumpet refers to the same plant, highlighting its toxic nature. (Devil's trumpet ám chỉ cùng loại cây, nhấn mạnh bản chất độc hại của .)
Lưu ý ngữ cảnh
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): Do "jamestown weed" một danh từ ghép chỉ tên cây, không các cụm động từ liên quan.
  • Không thành ngữ liên quan: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lịch sử, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.