jamestown

jamestown

A small group of settlers builds a wooden fort near the river at Jamestown.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jamestown tên một ngôi làng trên sông JamesVirginia, phía bắc Norfolk, Hoa Kỳ. Đây nơi thành lập khu định cư thường trực đầu tiên của người Anh tại châu Mỹ vào năm 1607.

dụ sử dụng
  • (Jamestown khu định cư thường trực đầu tiên của người Anh tại châu Mỹ.)
  • (Du khách thường đến thăm Jamestown để tìm hiểu về lịch sử thuộc địa ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the founding of Jamestown": sự thành lập Jamestown.
    • The founding of Jamestown in 1607 marked a turning point in American history. (Sự thành lập Jamestown năm 1607 đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử nước Mỹ.)
  • "Jamestown colony": thuộc địa Jamestown.
    • The Jamestown colony faced many hardships, including famine and conflict with Native Americans. (Thuộc địa Jamestown đối mặt với nhiều khó khăn, bao gồm nạn đói xung đột với người bản địa Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamestown (danh từ riêng): không biến thể, nhưng có thể được dùng trong các cụm từ như Jamestown Settlement (Khu định cư Jamestown) – một bảo tàng lịch sử sống động tại Virginia.
Từ đồng nghĩa
  • Plymouth: một khu định cư khác của người Anh (thành lập năm 1620), thường được so sánh với Jamestown.
  • Roanoke: khu định cư thất bại trước đó (thành lập năm 1585), thường được nhắc đến như một tiền đề cho Jamestown.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "as old as Jamestown": (không phổ biến) có thể dùng để chỉ một thứ đó rất cổ xưa, mang tính lịch sử.
    • That tradition is as old as Jamestown. (Truyền thống đó cổ xưa như Jamestown.)