jammed

jammed

The suitcase is jammed with clothes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy nghẹt, chật cứng, bị nhồi nhét: "jammed" mô tả trạng thái một vật hoặc không gian bị lấp đầy đến mức không còn chỗ trống, thường do đồ vật hoặc người.
    • Bị kẹt, bị mắc kẹt: "jammed" cũng chỉ tình trạng một bộ phận máy móc, cửa, hoặc vật đó bị kẹt lại, không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường.
dụ sử dụng
  • Đầy nghẹt, chật cứng:

    • The suitcase was jammed with dirty clothes. (Chiếc vali bị nhồi nhét đầy quần áo bẩn.)
    • The stadium was jam-packed with fans. (Sân vận động chật cứng người hâm mộ.)
  • Bị kẹt, bị mắc kẹt:

    • The door is jammed and won't open. (Cánh cửa bị kẹt không mở được.)
    • The printer is jammed because of a paper jam. (Máy in bị kẹt do giấy bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jammed with": diễn tả một nơi hoặc vật chứa đầy đến mức quá tải.

    • The highway was jammed with cars during rush hour. (Xa lộ bị tắc nghẽn xe cộ vào giờ cao điểm.)
  • "jammed up": bị tắc nghẽn hoặc ngừng hoạt động do kẹt.

    • The sink is jammed up with food scraps. (Bồn rửa bị tắc nghẽn thức ăn thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jam (động từ): làm nghẹt, làm kẹt.

    • Don't jam too many clothes into the suitcase. (Đừng nhồi quá nhiều quần áo vào vali.)
  • Jamming (danh từ/động từ): hành động làm kẹt hoặc gây tắc nghẽn.

    • The paper jamming in the printer is annoying. (Việc giấy bị kẹt trong máy in thật phiền phức.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuck: bị kẹt, mắc kẹt.

    • The window is stuck and won't slide. (Cửa sổ bị kẹt không trượt được.)
  • Crammed: chật ních, nhồi nhét.

    • The bus was crammed with passengers. (Xe buýt chật ních hành khách.)
  • Blocked: bị chặn, bị tắc.

    • The pipe is blocked with debris. (Ống nước bị tắc mảnh vụn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jam in: nhồi nhét vào một không gian chật hẹp.

    • We managed to jam in five people in the back seat. (Chúng tôi đã cố nhồi nhét năm người vào ghế sau.)
  • Jam up: làm tắc nghẽn, làm ngừng hoạt động.

    • The traffic jammed up the entire city center. (Tắc đường đã làm nghẽn toàn bộ trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Jam session: buổi chơi nhạc ngẫu hứng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "bị kẹt", nhưng thành ngữ phổ biến với từ "jam").
    • The musicians had a spontaneous jam session after the concert. (Các nhạc đã một buổi chơi nhạc ngẫu hứng sau buổi hòa nhạc.)