jampack

Định nghĩa

Động từ:
- Nhồi nhét, chật kín, đông nghịt: "jampack" mô tả hành động làm cho một không gian trở nên đầy ắp đến mức không còn chỗ trống, thường do quá nhiều người hoặc vật.

dụ sử dụng
  • (Nhà hát bị chật kín bởi những người hâm mộ háo hức.)
  • (Họ nhồi nhét vali đầy quần áo cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be jampacked": thường dùngdạng bị động, nhấn mạnh trạng thái chật kín.
    • The stadium was jampacked for the final match. (Sân vận động chật kín người cho trận chung kết.)
  • "To jampack something with": nhồi nhét ai/cái vào một nơi.
    • She jampacked her schedule with meetings. ( ấy nhồi nhét lịch trình của mình với các cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jam-packed (adj): chật kín, đông nghịt (thường dùng như tính từ).
    • The bus was jam-packed during rush hour. (Xe buýt chật kín người trong giờ cao điểm.)
  • Jampacking (n): hành động nhồi nhét.
Từ đồng nghĩa
  • Cram: nhồi nhét, chật cứng.
    • They crammed the room with furniture. (Họ nhồi nhét phòng đầy đồ đạc.)
  • Pack: đóng gói, xếp đầy.
    • We packed the box with books. (Chúng tôi xếp đầy hộp sách.)
  • Fill to capacity: làm đầy đến giới hạn.
    • The hall was filled to capacity. (Hội trường đầy đến giới hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack in: nhồi nhét, thu hút đông đảo.
    • The concert packed in thousands of fans. (Buổi hòa nhạc thu hút hàng nghìn người hâm mộ.)
  • Pack out: làm đầy, lấp đầy.
    • The store was packed out with customers. (Cửa hàng chật kín khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Packed like sardines: chật như nêm cối.
    • The subway was packed like sardines during morning rush. (Tàu điện ngầm chật như nêm cối trong giờ cao điểm sáng.)
jampack
The theater was jampacked for the opening night.