jampan
Định nghĩa
Danh từ: jampan là một loại kiệu có mái che, thường được khiêng bằng tay, được sử dụng ở Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Thương gia giàu có đã di chuyển trong một chiếc jampan do bốn người hầu khiêng.)
- (Ở Ấn Độ thời thuộc địa, jampan là phương tiện di chuyển phổ biến của tầng lớp thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Chiếc jampan, với thiết kế cầu kỳ, là biểu tượng của địa vị và sự xa hoa.)
- (Kiệu (palanquin) và jampan có chức năng tương tự nhau, mặc dù jampan có cấu trúc thoáng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jampanee (danh từ): người khiêng jampan.
- The jampanees carried the jampan with great care through the narrow streets. (Những người khiêng jampan đã mang chiếc kiệu qua những con phố hẹp một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Palanquin (danh từ): kiệu (một loại kiệu có mái che, thường được khiêng, phổ biến ở châu Á).
- Sedan chair (danh từ): kiệu (một loại ghế có mái che được khiêng, thường dùng ở châu Âu thế kỷ 17-18).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến jampan.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến jampan.