jampot

jampot

A child carefully spreads strawberry jam from a jampot onto a slice of toast.

Định nghĩa

Danh từ:
- /lọ đựng mứt hoặc thạch: "jampot" dùng để chỉ một cái hoặc lọ, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm sứ, được thiết kế để chứa mứt (jam) hoặc thạch trái cây (jelly) nhằm bảo quản thực phẩm.

dụ sử dụng
  • ( ấy mở mứt phết mứt dâu lên bánh mì nướng của mình.)
  • (Cái lọ mứt trên kệ đã phủ đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh ẩm thực hoặc bảo quản thực phẩm gia đình, "jampot" thường mang tính cụ thể hơn so với từ "jar" (lọ) thông thường, nhấn mạnh chức năng đựng mứt.
  • Trong tiếng Anh Anh, "jampot" cũng có thể một cách gọi thân mật, hài hước cho một người thích ăn mứt hoặc một đồ vật hình dáng tròn trịa.
Biến thể từ gần giống
  • Jam jar (cụm danh từ): lọ đựng mứt, đồng nghĩa với "jampot" nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Pot (danh từ): nồi, , lọ (dùng chung cho nhiều loại thực phẩm, không riêng mứt).
Từ đồng nghĩa
  • Jam jar: lọ mứt.
  • Preserve jar: lọ đựng mứt bảo quản (thường dùng trong bối cảnh làm đồ hộp tại nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "jampot", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Screw the lid on a jampot: vặn nắp mứt. - Make sure you screw the lid on the jampot tightly to keep the jam fresh.
(Hãy chắc chắn vặn chặt nắp mứt để giữ mứt tươi ngon.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jampot". Tuy nhiên, thành ngữ "to be in a jam" (gặp rắc rối) không liên quan đến mứt dùng từ "jam" với nghĩa ẩn dụ.