jan hus

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jan Hus: Một nhà cải cách tôn giáo người Tiệp Khắc (nay Cộng hòa Séc), sống từ năm 1372 đến 1415. Ông được biết đến với việc chỉ trích sự tham nhũng của hàng giáo sĩ Công giáo đặt câu hỏi về tính bất khả ngộ của Giáo hội Công giáo La , điều này đã báo trước cho Phong trào Cải cách Kháng Cách sau này. Ông bị rút phép thông công vào năm 1409 cuối cùng bị thiêu sống trên cọc vào năm 1415 những quan điểm của mình.

dụ sử dụng
  • (Jan Hus một nhân vật quan trọng trong lịch sử tôn giáo châu Âu.)
  • (Những bài giảng của Jan Hus đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo sau ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Jan Hus": Di sản của Jan Hus, thường được nhắc đến trong bối cảnh ảnh hưởng của ông đối với các phong trào cải cách tôn giáo chủ nghĩa dân tộc Séc.
    • The legacy of Jan Hus continues to be studied by historians of the Reformation. (Di sản của Jan Hus tiếp tục được các nhà sử học về Phong trào Cải cách nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hussite (danh từ/tính từ): Người theo Jan Hus hoặc liên quan đến phong trào của ông.

    • The Hussites were a group of followers of Jan Hus who fought for religious reform. (Người Hussite một nhóm tín đồ của Jan Hus đã đấu tranh cho cải cách tôn giáo.)
  • Hussitism (danh từ): Học thuyết hoặc phong trào do Jan Hus khởi xướng.

    • Hussitism had a significant impact on the development of Protestantism in Bohemia. (Chủ nghĩa Hussite tác động đáng kể đến sự phát triển của đạo Tin Lành ở Bohemia.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách tôn giáo: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "precursor to Martin Luther" - người đi trước Martin Luther).
    • Jan Hus is often seen as a precursor to the Protestant Reformation. (Jan Hus thường được coi người đi trước Phong trào Cải cách Kháng Cách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Jan Hus".
Thành ngữ liên quan
  • "To be burned at the stake": Bị thiêu sống trên cọc, một hình phạt dành cho những người bị kết tội dị giáo trong thời kỳ Trung cổ.
    • Jan Hus was burned at the stake for his religious beliefs. (Jan Hus đã bị thiêu sống trên cọc niềm tin tôn giáo của mình.)