jan swammerdam

jan swammerdam

Jan Swammerdam examines a specimen under his microscope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jan Swammerdam (1637-1680) một nhà tự nhiên học nhà vi phẫu học người Lan. Ông được biết đến với việc đề xuất một hệ thống phân loại côn trùng, một trong những người đầu tiên nhận ra tế bào trong động vật, người đầu tiên quan sát thấy hồng cầu (tế bào máu đỏ).

dụ sử dụng
  • (Công trình của Jan Swammerdam về giải phẫu côn trùng đã đặt nền móng cho ngành côn trùng học hiện đại.)
  • (Qua các nghiên cứu vi phẫu của mình, Jan Swammerdam đã phát hiện ra hồng cầu vào năm 1658.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Swammerdam classification": hệ thống phân loại côn trùng do Jan Swammerdam đề xuất.
    • The Swammerdam classification was revolutionary for its time. (Hệ thống phân loại Swammerdam một cuộc cách mạng vào thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Swammerdamian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Jan Swammerdam.
    • Swammerdamian methods in microscopy were advanced for the 17th century. (Các phương pháp vi phẫu Swammerdamian rất tiên tiến cho thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tự nhiên học Lan: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm "nhà khoa học tiên phong về vi phẫu".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jan Swammerdam", đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.