jan van der meer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Jan van der Meer là tên của một họa sĩ người Hà Lan, nổi tiếng với kỹ thuật sử dụng ánh sáng trong tác phẩm. Ông sống từ năm 1632 đến 1675.
Ví dụ sử dụng
- (Jan van der Meer là một trong những họa sĩ vĩ đại nhất của thế kỷ 17.)
- (Bức tranh "Cô gái đeo bông tai ngọc trai" thường được gán cho Jan van der Meer.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the works of Jan van der Meer": các tác phẩm của Jan van der Meer.
- The works of Jan van der Meer are celebrated for their luminous quality. (Các tác phẩm của Jan van der Meer được ca ngợi vì chất lượng rực rỡ của chúng.)
"Jan van der Meer's use of light": cách sử dụng ánh sáng của Jan van der Meer.
- Jan van der Meer's use of light influenced many later artists. (Cách sử dụng ánh sáng của Jan van der Meer đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ sau này.)
Biến thể và từ gần giống
Vermeer (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của Jan van der Meer, thường được dùng trong tiếng Anh.
- Vermeer is known for his masterpiece "Girl with a Pearl Earring". (Vermeer được biết đến với kiệt tác "Cô gái đeo bông tai ngọc trai".)
Johannes Vermeer (danh từ riêng): tên đầy đủ và chính xác hơn của họa sĩ này.
- Johannes Vermeer lived in Delft, Netherlands. (Johannes Vermeer sống ở Delft, Hà Lan.)
Từ đồng nghĩa
- Họa sĩ người Hà Lan: chỉ chung các họa sĩ đến từ Hà Lan, nhưng Jan van der Meer là một trường hợp cụ thể.
- Bậc thầy về ánh sáng: mô tả kỹ năng đặc biệt của ông trong việc tái tạo ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến Jan van der Meer, vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "a Vermeer": một tác phẩm của Jan van der Meer, thường được dùng để chỉ một bức tranh có giá trị nghệ thuật cao.
- The museum recently acquired a Vermeer. (Bảo tàng gần đây đã mua lại một tác phẩm của Vermeer.)