jane seymour

jane seymour

A portrait of Jane Seymour hangs in the museum gallery.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Jane Seymour một nhân vật lịch sử, cụ thể người vợ thứ ba của Vua Henry VIII của nước Anh. mẹ của Vua Edward VI người vợ duy nhất của Henry VIII được chôn cất bên cạnh nhà vua. Tên thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử quan trọng trong triều đại Tudor.

dụ sử dụng
  • (Jane Seymour nổi tiếng với tính cách dịu dàng vai trò hòa giải của .)
  • (Triều đại của Jane Seymour với tư cách vương hậu rất ngắn ngủi nhưng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jane Seymour" cũng có thể được dùng trong văn học hoặc phim ảnh để ám chỉ một người phụ nữ hiền lành, trung thành, thường người vợ thứ ba trong một mối quan hệ phức tạp.
    • In the novel, the character was modeled after Jane Seymour, symbolizing peace and loyalty. (Trong tiểu thuyết, nhân vật được xây dựng dựa trên Jane Seymour, tượng trưng cho hòa bình lòng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Seymour (danh từ riêng): họ của , thường được dùng để chỉ dòng họ Seymour trong lịch sử Anh.
    • The Seymour family played a key role in Tudor politics. (Gia đình Seymour đóng vai trò quan trọng trong chính trị thời Tudor.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương hậu thứ ba của Henry VIII: cụm từ mô tả vị trí lịch sử của .
  • Mẹ của Edward VI: cụm từ nhấn mạnh vai trò làm mẹ của .
Các cụm từ liên quan
  • Jane Seymour không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • As gentle as Jane Seymour: một thành ngữ không chính thức, ám chỉ một người phụ nữ hiền lành, dịu dàng.
    • She is as gentle as Jane Seymour, always calming everyone down. ( ấy hiền lành như Jane Seymour, luôn làm dịu mọi người.)