jangly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có âm thanh chói tai, lạch cạch: "Jangly" mô tả âm thanh chói, rè, không du dương, giống như tiếng va chạm của các vật kim loại với nhau, thường gây cảm giác khó chịu hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh lạch cạch của cái chuông xe đạp cũ làm mọi người khó chịu.)
- (Những chiếc vòng tay lạch cạch của cô ấy kêu mỗi khi cô ấy cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jangly" thường dùng để miêu tả âm thanh của nhạc cụ hoặc đồ vật kim loại, ví dụ như tiếng đàn guitar điện bị méo tiếng hoặc tiếng chìa khóa va vào nhau:
- The band's jangly guitar riffs gave the song a raw, edgy feel. (Những đoạn riff guitar lạch cạch của ban nhạc tạo cho bài hát một cảm giác thô ráp, gai góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Jangle (động từ): phát ra âm thanh lạch cạch, chói tai.
- The keys jangled in his pocket. (Những chiếc chìa khóa lạch cạch trong túi anh ấy.)
- Jangling (tính từ): cũng có nghĩa tương tự "jangly", nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh.
- The jangling spurs of the cowboy were heard from afar. (Tiếng đinh thúc ngựa lạch cạch của cao bồi được nghe thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Clanking: tiếng kim loại nặng va chạm mạnh, thường to và vang hơn.
- Rattling: tiếng lộp cộp, lạch cạch, thường từ các vật rời rạc.
- Metallic: mang tính chất kim loại, thường chỉ âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "jangly", nhưng có thể kết hợp với "sound" trong các cụm như : phát ra âm thanh lạch cạch.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "jangly", nhưng từ này thường xuất hiện trong miêu tả âm nhạc hoặc âm thanh hỗn loạn.)