jap clover

jap clover

A bee lands on a jap clover flower in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ ba lá Nhật Bản: "jap clover" tên gọi của một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, sau đó được du nhập phát triển tự nhiênHoa Kỳ. Loại cây này thường được xem một loại cỏ dại hoặc cây thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cỏ ba lá Nhật Bản mọc rất nhiềucác cánh đồng phía nam Hoa Kỳ.)
  • (Nông dân đôi khi sử dụng cỏ ba lá Nhật Bản như một loại cây che phủ để cải thiện chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jap clover in pasture": cỏ ba lá Nhật Bản trong đồng cỏ, thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái.
    • The presence of jap clover in pasture can indicate good soil fertility. (Sự hiện diện của cỏ ba lá Nhật Bản trong đồng cỏ có thể chỉ ra độ phì nhiêu tốt của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Clover (danh từ): cỏ ba lá (một chi thực vật nói chung).
    • Clover is often associated with luck in Irish culture. (Cỏ ba lá thường được liên kết với sự may mắn trong văn hóa Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Lespedeza striata: tên khoa học của loại cây này.
    • Lespedeza striata is the scientific name for jap clover. (Lespedeza striata tên khoa học của cỏ ba lá Nhật Bản.)
  • Japanese clover: tên gọi thay thế phổ biến.
    • Japanese clover is another common name for jap clover. (Japanese clover một tên gọi phổ biến khác của jap clover.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as jap clover: mọc lên như cỏ ba lá Nhật Bản (ám chỉ sự phát triển nhanh chóng tự nhiên).
    • This weed tends to grow as jap clover in disturbed soils. (Loại cỏ dại này xu hướng mọc lên như cỏ ba lá Nhật Bảncác loại đất bị xáo trộn.)
Thành ngữ liên quan
  • As common as jap clover: phổ biến như cỏ ba lá Nhật Bản (ám chỉ sự thông dụng hoặc dễ tìm thấy).
    • In some regions, dandelions are as common as jap clover. (Ở một số vùng, bồ công anh phổ biến như cỏ ba lá Nhật Bản.)