japan wax
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được) - Sáp Nhật Bản: Một loại sáp màu vàng, thu được từ quả cây sơn tra (sumac), thường được sử dụng trong sản xuất chất đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Sáp Nhật Bản thường được dùng trong các chất đánh bóng truyền thống của Nhật Bản cho gỗ và đồ sơn mài.)
- (Màu vàng của sáp Nhật Bản đến từ quả của cây sơn tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp mỹ phẩm: "Japan wax" đôi khi được dùng làm thành phần trong son môi hoặc kem dưỡng da nhờ tính chất làm mềm và tạo độ bóng.
- Some high-end lipsticks contain japan wax for a smooth texture. (Một số son môi cao cấp chứa sáp Nhật Bản để tạo kết cấu mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Japan tallow (danh từ): một tên gọi khác của sáp Nhật Bản, nhấn mạnh tính chất béo của nó.
- Sumac wax (danh từ): sáp từ cây sơn tra, đồng nghĩa với "japan wax".
Từ đồng nghĩa
- Vegetable wax: sáp thực vật (chỉ chung các loại sáp từ thực vật, bao gồm "japan wax").
- Berry wax: sáp từ quả mọng (mô tả nguồn gốc của "japan wax").
Các cụm từ liên quan
- To polish with japan wax: đánh bóng bằng sáp Nhật Bản.
- Artisans often polish lacquerware with japan wax to achieve a high shine. (Các nghệ nhân thường đánh bóng đồ sơn mài bằng sáp Nhật Bản để đạt độ sáng cao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "japan wax" trong tiếng Việt.