japanese beetle
Định nghĩa
Danh từ: Japanese beetle (bọ cánh cứng Nhật Bản) là một loài bọ cánh cứng nhỏ, có màu xanh lá cây ánh kim và nâu, có nguồn gốc từ Đông Á. Loài này là loài gây hại nghiêm trọng cho cây trồng ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ cánh cứng Nhật Bản là một loài gây hại nghiêm trọng trong các khu vườn trên khắp Hoa Kỳ.)
- (Nông dân sử dụng bẫy để kiểm soát số lượng bọ cánh cứng Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Japanese beetle infestation": sự xâm nhiễm của bọ cánh cứng Nhật Bản.
- The Japanese beetle infestation destroyed the rose bushes. (Sự xâm nhiễm của bọ cánh cứng Nhật Bản đã phá hủy các bụi hoa hồng.)
"Japanese beetle larvae": ấu trùng của bọ cánh cứng Nhật Bản.
- The Japanese beetle larvae feed on grass roots. (Ấu trùng của bọ cánh cứng Nhật Bản ăn rễ cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Beetle (n): bọ cánh cứng (tên chung cho các loài côn trùng trong bộ Coleoptera).
- Many beetles are beneficial to the environment. (Nhiều loài bọ cánh cứng có lợi cho môi trường.)
Pest (n): loài gây hại.
- The Japanese beetle is classified as an invasive pest. (Bọ cánh cứng Nhật Bản được phân loại là loài gây hại xâm lấn.)
Từ đồng nghĩa
- Popillia japonica: tên khoa học của loài bọ cánh cứng Nhật Bản.
- Invasive species: loài xâm lấn (thường dùng để chỉ các loài gây hại từ nơi khác đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Japanese beetle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Japanese beetle".