japanese chess

japanese chess

A farmer harvests a field of japanese chess under the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Cờ tướng Nhật Bản: "Japanese chess" tên gọi thông thường trong tiếng Anh để chỉ trò chơi Shogi (将棋), một loại cờ chiến lược truyền thống của Nhật Bản. Trò chơi này bàn cờ 9x9 ô, mỗi người chơi 20 quân cờ hình nêm, với đặc điểm nổi bật quân cờ bị bắt có thể được tái sử dụng làm quân của đối phương.

dụ sử dụng
  • (Cờ tướng Nhật Bản một trò chơi bàn phổ biến ở Nhật, tương tự như cờ vua phương Tây nhưng luật chơi khác.)
  • (Anh ấy học chơi cờ tướng Nhật Bản từ ông của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play Japanese chess": chơi cờ tướng Nhật Bản.

    • They often play Japanese chess in the park on weekends. (Họ thường chơi cờ tướng Nhật Bản trong công viên vào cuối tuần.)
  • "Japanese chess set": bộ cờ tướng Nhật Bản.

    • She bought a beautiful Japanese chess set as a souvenir from Tokyo. ( ấy đã mua một bộ cờ tướng Nhật Bản đẹp làm quà lưu niệm từ Tokyo.)
Biến thể từ gần giống
  • Shogi (danh từ): Tên gọi chính thức của trò chơi này trong tiếng Nhật, thường được dùng thay thế cho "Japanese chess".

    • Shogi is considered one of the most complex board games in the world. (Shogi được coi một trong những trò chơi bàn phức tạp nhất thế giới.)
  • Japanese chess player (cụm danh từ): người chơi cờ tướng Nhật Bản.

    • She is a professional Japanese chess player. ( ấy một kỳ thủ cờ tướng Nhật Bản chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Shogi: Tên gọi chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn hoặc khi nói về trò chơi này trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản.
  • Japanese chess game: Cách nói tương tự, nhấn mạnh vào tính chất trò chơi.
Các cụm từ liên quan
  • Japanese chess rules: luật chơi cờ tướng Nhật Bản.

    • The Japanese chess rules include the unique ability to drop captured pieces. (Luật chơi cờ tướng Nhật Bản bao gồm khả năng đặc biệt đặt lại quân cờ đã bắt được.)
  • Japanese chess tournament: giải đấu cờ tướng Nhật Bản.

    • The annual Japanese chess tournament attracts players from all over the world. (Giải đấu cờ tướng Nhật Bản hàng năm thu hút các kỳ thủ từ khắp nơi trên thế giới.)
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn với "Chinese chess" (cờ tướng Trung Quốc): Mặc dù tên gọi tương tự, "Japanese chess" (Shogi) "Chinese chess" (Xiangqi) hai trò chơi hoàn toàn khác nhau về luật chơi, bàn cờ quân cờ.