japanese chestnut

japanese chestnut

A squirrel gathers a Japanese chestnut from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Japanese chestnut (hạt dẻ Nhật Bản) một loại cây nguồn gốc từ Nhật Bản, thường mọc thành tán rộng với thân cây ngắn. Quả của loại hạt vỏ gai, ăn được, thường được dùng trong ẩm thực Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Cây hạt dẻ Nhật Bản cho ra những hạt to hơn so với hạt dẻ châu Âu.)
  • (Vào mùa thu, người Nhật thường nướng hạt dẻ Nhật Bản ăn như một món ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese chestnut" có thể được dùng để chỉ cả cây lẫn quả, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
    • The Japanese chestnut is valued for its timber as well as its nuts. (Cây hạt dẻ Nhật Bản được đánh giá cao cả về gỗ lẫn hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut (n): hạt dẻ nói chung.
  • Chestnut tree (n): cây hạt dẻ.
  • Japanese chestnut flour (n): bột hạt dẻ Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Kuri: từ tiếng Nhật chỉ hạt dẻ Nhật Bản (thường dùng trong văn hóa ẩm thực Nhật).
  • Castanea crenata: tên khoa học của cây hạt dẻ Nhật Bản.
Các cụm từ liên quan
  • Roasted Japanese chestnut: hạt dẻ Nhật Bản nướng.
  • Japanese chestnut tree: cây hạt dẻ Nhật Bản.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến trong tiếng Anh.