japanese honeysuckle
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây kim ngân (honeysuckle) có nguồn gốc từ châu Á, thường mọc bò (trailing) hoặc leo, với lá bán thường xanh và hoa màu trắng thơm, chuyển sang màu vàng khi già. Loại cây này đã trở thành cỏ dại ở một số khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kim ngân Nhật Bản đã phủ kín hàng rào vườn bằng những bông hoa thơm của nó.)
- (Ở một số vùng, cây kim ngân Nhật Bản bị coi là cỏ dại xâm lấn vì nó phát triển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overrun with Japanese honeysuckle": bị cây kim ngân Nhật Bản xâm chiếm.
- The abandoned lot is completely overrun with Japanese honeysuckle. (Khu đất bỏ hoang bị cây kim ngân Nhật Bản xâm chiếm hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Honeysuckle (danh từ): cây kim ngân nói chung.
- Invasive species (danh từ): loài xâm lấn (thường dùng để mô tả Japanese honeysuckle khi nó mọc hoang dại).
Từ đồng nghĩa
- Lonicera japonica (danh từ): tên khoa học của cây kim ngân Nhật Bản.
- Japanese honeysuckle vine (danh từ): cây dây leo kim ngân Nhật Bản.
Các cụm từ liên quan
- Trailing vine (danh từ): dây leo bò (mô tả cách mọc của cây).
- Fragrant flower (danh từ): hoa thơm (đặc điểm nổi bật của cây).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Japanese honeysuckle".