japanese ivy

japanese ivy

A gardener carefully trims the Japanese ivy growing on a brick wall.

Định nghĩa

Danh từ: Japanese ivy một loại cây dây leo châu Á, ba thùy quả mọng màu tím.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được bao phủ bởi cây , những quả mọng màu tím của thu hút chim chóc.)
  • (Cây phát triển mạnhnhững khu vực râm mát có thể leo tường dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây thường được sử dụng trong các khu vườn truyền thống châu Á giá trị trang trí của .)
  • (Quả mọng màu tím của cây không ăn được đối với con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivy (danh từ): cây thường xuân (một loại cây dây leo khác, thường xanh quả đen).
    • English ivy is a common climbing plant in Europe. (Cây thường xuân Anh một loại cây leo phổ biếnchâu Âu.)
  • Poison ivy (danh từ): cây thường xuân độc (một loại cây gây kích ứng da).
    • Avoid touching poison ivy; it causes a rash. (Tránh chạm vào cây thường xuân độc; gây phát ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Creeper: cây leo (nói chung).
    • This creeper has beautiful purple berries. (Cây leo này quả mọng màu tím đẹp.)
  • Climber: cây leo (dùng để chỉ cây khả năng leo lên các bề mặt).
    • The climber covered the entire wall. (Cây leo đã phủ kín toàn bộ bức tường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow over: mọc phủ lên (thường dùng với cây leo).
    • The Japanese ivy has grown over the old fence. (Cây Japanese ivy đã mọc phủ lên hàng rào .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .