japanese monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Japanese monetary unit (đơn vị tiền tệ Nhật Bản) bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Nhật Bản. Đơn vị này bao gồm đồng yên (yen) các đơn vị phụ (như sen, rin) nhưng chủ yếu được dùng để chỉ đồng yên trong thực tế hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Nhật Bản yên, được chia nhỏ thành 100 sen.)
  • (Du khách thường cần đổi tiền của họ sang đơn vị tiền tệ Nhật Bản trước khi du lịch đến Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong bối cảnh lịch sử, đơn vị tiền tệ Nhật Bản còn bao gồm "rin" (1/1000 yên).)
  • (Quỹ Tiền tệ Quốc tế liệt kê đơn vị tiền tệ Nhật Bản dưới JPY.)
Biến thể từ gần giống
  • Yen (n): đồng yênđơn vị tiền tệ chính của Nhật Bản.
    • The yen is the most common Japanese monetary unit. (Đồng yên đơn vị tiền tệ Nhật Bản phổ biến nhất.)
  • Sen (n): sen – đơn vị phụ, bằng 1/100 yên (không còn lưu hành).
    • One yen equals 100 sen, though sen are rarely used today. (Một yên bằng 100 sen, mặc dù sen hiếm khi được sử dụng ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng tiền Nhật Bản: cách gọi thông thường.
    • The Japanese monetary unit is often simply called "Japanese currency". (Đơn vị tiền tệ Nhật Bản thường được gọi đơn giản "tiền tệ Nhật Bản".)
  • Đơn vị tiền tệ của Nhật: cách diễn đạt tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng:
    • Convert to Japanese monetary units: chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ Nhật Bản.
      • You need to convert your dollars to Japanese monetary units before departure. (Bạn cần chuyển đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ Nhật Bản trước khi khởi hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a yen: không đáng giá một yên (thành ngữ chỉ thứgiá trị).
    • His promise is not worth a yen. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một yên.)