japanese oyster

japanese oyster

A chef shucks a fresh Japanese oyster at a seafood market.

Định nghĩa

Danh từ:
Con hàu Nhật Bản (Japanese oyster) một loại hàu lớn nguồn gốc từ Nhật Bản, được du nhập dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ. Loài này cũng được xem xét để đưa vào vùng Vịnh Chesapeake.

dụ sử dụng
  • (Con hàu Nhật Bản nổi tiếng với kích thước lớn tốc độ phát triển nhanh.)
  • (Nhiều nhà hàngBờ Tây phục vụ hàu Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to farm Japanese oysters": nuôi trồng hàu Nhật Bản. (Họ đã bắt đầu nuôi trồng hàu Nhật Bảncửa sông địa phương.)
  • "Japanese oyster as a bioindicator": hàu Nhật Bản như một chỉ thị sinh học. (Các nhà khoa học sử dụng hàu Nhật Bản như một chỉ thị sinh học cho chất lượng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Oyster (danh từ): hàu (nói chung). (Hàu một loại hải sản phổ biếncác vùng ven biển.)
  • Pacific oyster (danh từ): hàu Thái Bình Dương (một tên gọi khác của Japanese oyster). (Hàu Thái Bình Dương được nuôi trồng rộng rãiHoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacific oyster: hàu Thái Bình Dương.
  • Crassostrea gigas (tên khoa học): hàu khổng lồ Thái Bình Dương.
Các cụm từ liên quan
  • "to shuck a Japanese oyster": mở vỏ hàu Nhật Bản. (Cần kỹ năng để mở vỏ hàu Nhật Bản không làm hỏng phần thịt.)
  • "to eat Japanese oysters raw": ăn hàu Nhật Bản sống. (Hàu Nhật Bản thường được ăn sống với nước cốt chanh.)
Thành ngữ liên quan