japanese pink

japanese pink

A gardener carefully tends to a cluster of Japanese pink in the flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hoa cẩm chướng Trung Quốc cánh hoa mép lởm chởm: "japanese pink" một giống hoa cẩm chướng (China pink) đặc biệt, nổi bật với các cánh hoa mép răng cưa hoặc hình dạng bất thường, thường được trồng làm cảnh.
dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những bông hoa japanese pink rực rỡ với mép cánh lởm chởm.)
  • ( ấy cẩn thận trồng japanese pink dọc theo viền luống hoa.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to have a japanese pink variety": một giống hoa japanese pink nhất định.

    • The nursery offers a rare japanese pink variety with deep pink petals. (Vườn ươm cung cấp một giống japanese pink hiếm có cánh hoa hồng đậm.)
  • "japanese pink as an ornamental plant": japanese pink như một cây cảnh.

    • Many gardeners prize japanese pink for its unique petal shape. (Nhiều người làm vườn đánh giá cao japanese pink hình dạng cánh hoa độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Japan pink (n): một biến thể tên gọi khác của japanese pink, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • China pink (n): loài hoa gốc japanese pink một biến thể, với cánh hoa thường viền màu khác.
Từ đồng nghĩa
  • Dianthus chinensis: tên khoa học của loài hoa cẩm chướng Trung Quốc, bao gồm cả japanese pink.
  • Pink carnation: một tên gọi chung cho các loại hoa cẩm chướng nhỏ, nhưng không đặc trưng cho mép cánh lởm chởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To plant japanese pink: trồng japanese pink.

    • We decided to plant japanese pink in the front yard. (Chúng tôi quyết định trồng japanese pinksân trước.)
  • To bloom japanese pink: nở hoa japanese pink.

    • The japanese pink blooms beautifully in early summer. (Hoa japanese pink nở rất đẹp vào đầu mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • As delicate as japanese pink: mỏng manh như hoa japanese pink (ẩn dụ cho sự mong manh, tinh tế).

    • Her feelings are as delicate as japanese pink. (Cảm xúc của ấy mỏng manh như hoa japanese pink.)
  • To be a japanese pink in a field of daisies: một japanese pink giữa cánh đồng hoa cúc (ẩn dụ cho sự khác biệt, độc đáo giữa đám đông).

    • She stands out as a japanese pink in a field of daisies. ( ấy nổi bật như một japanese pink giữa cánh đồng hoa cúc.)