japanese poinsettia

japanese poinsettia

A bright Japanese poinsettia grows in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây trạng nguyên Nhật Bản (tên khoa học: Euphorbia heterophylla): Một loại cây hoa sặc sỡ, được tìm thấy từ miền nam Hoa Kỳ đến Peru. Từ "japanese poinsettia" dùng để chỉ một loài thực vật bắc ( biến đổi) màu đỏ hoặc cam, tương tự như cây trạng nguyên thông thường, nhưng nguồn gốc từ châu Mỹ, không phải Nhật Bản. Tên gọi này có thể gây nhầm lẫn thực tế loài cây này không phải từ Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Cây trạng nguyên Nhật Bản thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới của châu Mỹ.)
  • (Mặc dù tên gọi như vậy, cây trạng nguyên Nhật Bản không nguồn gốc từ Nhật Bản.)
  • (Các bắc màu đỏ tươi của cây trạng nguyên Nhật Bản làm cho trở thành một loại cây cảnh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "japanese poinsettia" thường được sử dụng trong các văn bản thực vật học hoặc làm vườn để phân biệt loài này với các loài trạng nguyên khác, như (cây trạng nguyên thông thường).
    • The japanese poinsettia is sometimes confused with the common poinsettia due to similar appearance. (Cây trạng nguyên Nhật Bản đôi khi bị nhầm lẫn với cây trạng nguyên thông thường do hình dáng tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Poinsettia (danh từ): cây trạng nguyên (loài phổ biến hơn, ).
    • The poinsettia is a classic Christmas plant. (Cây trạng nguyên một loại cây Giáng sinh kinh điển.)
  • Wild poinsettia (danh từ): cây trạng nguyên hoang dã (một tên gọi khác của ).
    • Wild poinsettia can be found in fields and roadsides. (Cây trạng nguyên hoang dã có thể được tìm thấycác cánh đồng ven đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild poinsettia: cây trạng nguyên hoang dã.
  • Fire-on-the-mountain: lửa trên núi (tên gọi phổ biến khácBắc Mỹ).
    • Fire-on-the-mountain is another name for the japanese poinsettia. (Lửa trên núi một tên gọi khác của cây trạng nguyên Nhật Bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "japanese poinsettia" đây danh từ chỉ một loài cây cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "japanese poinsettia".