japanese radish

japanese radish

A chef slices a Japanese radish on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củ cải Nhật Bản: "Japanese radish" một loại củ cải nguồn gốc từ Nhật Bản, củ dài, cứng bền, thường được ăn sống hoặc nấu chín. Loại củ cải này còn được gọi là "daikon" trong tiếng Nhật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a fresh Japanese radish to make a salad. (Tôi đã mua một củ cải Nhật Bản tươi để làm salad.)
    • Japanese radish is often used in pickles and soups. (Củ cải Nhật Bản thường được dùng trong dưa chua súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grated Japanese radish": củ cải Nhật Bản bào sợi, thường dùng làm gia vị hoặc trang trí món ăn.

    • Grated Japanese radish is a common topping for tempura. (Củ cải Nhật Bản bào sợi một loại topping phổ biến cho tempura.)
  • "pickled Japanese radish": củ cải Nhật Bản muối chua, một món ăn kèm truyền thống.

    • Pickled Japanese radish is often served with sushi. (Củ cải Nhật Bản muối chua thường được dùng kèm với sushi.)
Biến thể từ gần giống
  • Daikon (danh từ): tên gọi khác của "Japanese radish" trong tiếng Nhật, thường được dùng phổ biến trong ẩm thực quốc tế.
    • Daikon is a type of Japanese radish. (Daikon một loại củ cải Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • White radish: củ cải trắng, một tên gọi khác cho loại củ cải này do màu sắc của .
  • Winter radish: củ cải mùa đông, thường được trồng thu hoạch vào mùa lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Japanese radish" đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "Japanese radish" trong tiếng Anh.