japanese red pine

japanese red pine

A tall Japanese red pine stands in a peaceful garden.

Định nghĩa

japanese red pine (Danh từ): Một loại cây thông nguồn gốc từ Nhật Bản Hàn Quốc, tán cây rộng, không đều khi trưởng thành; thường được trồng làm cây cảnh. Tên khoa học Pinus densiflora.

dụ sử dụng
  • (Cây thông đỏ Nhật Bản một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây thông đỏ Nhật Bảnsân sau hình dáng đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Japanese red pine forest: rừng thông đỏ Nhật Bản.
    • The japanese red pine forest in Korea is a famous tourist attraction. (Rừng thông đỏ Nhật BảnHàn Quốc một điểm du lịch nổi tiếng.)
  • Japanese red pine bonsai: cây bonsai thông đỏ Nhật Bản.
    • He trained the japanese red pine bonsai for over twenty years. (Ông ấy đã tạo dáng cây bonsai thông đỏ Nhật Bản trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (n): cây thông (loài cây nói chung).
  • Red pine (n): cây thông đỏ (một loại thông vỏ hoặc màu đỏ).
  • Japanese black pine (n): cây thông đen Nhật Bản (một loại thông khác nguồn gốc từ Nhật Bản).
Từ đồng nghĩa
  • Pinus densiflora (n): tên khoa học của cây thông đỏ Nhật Bản.
  • Tanyosho pine (n): tên gọi khác của loài cây này trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ riêng cho từ này.