japanese spaniel

japanese spaniel

A Japanese spaniel sits calmly on a velvet cushion.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó cảnh Nhật Bản: "japanese spaniel" một giống chó cảnh nhỏ nguồn gốc từ Nhật Bản, nổi bật với bộ lông dài, mượt, thường hai màu đen-trắng hoặc đỏ-trắng. Đây giống chó được lai tạo để làm thú cưng, tính cách hiền lành thông minh.

dụ sử dụng
  • (Japanese spaniel một giống chó cảnh phổ biến trong số những người yêu thích chó nhỏ.)
  • (Con Japanese spaniel của ấy bộ lông mượt đẹp cần được chải chuốt thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese spaniel" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả giống chó cảnh, đặc biệt khi nói về nguồn gốc hoặc đặc điểm ngoại hình.
    • This Japanese spaniel is known for its elegant appearance and gentle temperament. (Con Japanese spaniel này nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch tính cách hiền hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaniel (danh từ): giống chó săn mồi, thường tai dài lông xoăn. "Japanese spaniel" một biến thể đặc biệt thuộc nhóm chó cảnh.
  • Toy dog (danh từ): nhóm chó nhỏ được nuôi làm cảnh, bao gồm Japanese spaniel.
Từ đồng nghĩa
  • Chó Nhật: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho giống chó này.
  • Chin: tên gọi khác của Japanese spaniel trong tiếng Anh (thường được gọi là "Japanese Chin").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "japanese spaniel".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "japanese spaniel".