japanese varnish tree
Danh từ: Cây sơn Nhật Bản (tên khoa học thường là Toxicodendron vernicifluum hoặc Rhus verniciflua). - Nghĩa chính 1: Một loại cây nhỏ có nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Quốc. Cây này tiết ra một loại nhựa độc, được sử dụng để sản xuất sơn mài truyền thống. - Nghĩa chính 2: Một loại cây rụng lá có nguồn gốc từ Nhật Bản, được trồng rộng rãi ở miền nam Hoa Kỳ làm cây cảnh nhờ tán lá đẹp giống lá phong, chùm hoa dài màu vàng xanh, và quả hình dạng giống lá.
- (Cây sơn Nhật Bản được trồng để lấy nhựa, dùng làm đồ sơn mài truyền thống.)
- (Ở miền nam Hoa Kỳ, cây sơn Nhật Bản là một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
Cây sơn Nhật Bản trong văn hóa: Nhựa của cây này được thu hoạch và chế biến thành sơn mài, một nghề thủ công truyền thống có từ hàng nghìn năm trước ở Đông Á.
- The lacquer from the japanese varnish tree is highly valued for its durability and glossy finish. (Lớp sơn từ cây sơn Nhật Bản được đánh giá cao nhờ độ bền và bề mặt bóng.)
Cảnh báo độc tính: Nhựa cây có chứa urushiol, một chất gây dị ứng mạnh, tương tự như trong cây thường xuân độc.
- Contact with the sap of the japanese varnish tree can cause severe skin rashes. (Tiếp xúc với nhựa của cây sơn Nhật Bản có thể gây phát ban da nghiêm trọng.)
- Varnish tree (cây sơn): Tên gọi chung cho các loại cây sản xuất nhựa sơn.
- Lacquer tree (cây sơn mài): Tên gọi khác thường dùng cho cây sơn Nhật Bản.
- Toxicodendron vernicifluum (danh pháp khoa học): Tên Latinh chính xác của loài cây này.
- Lacquer tree: cây sơn mài.
- Sumac varnish tree: cây sơn muối (tên gọi khác dựa trên họ thực vật).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ này, vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "japanese varnish tree".