japanese wistaria
Định nghĩa
Danh từ: Loại cây tử đằng có hoa từ màu hồng đến màu hoa cà hoặc xanh tím.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tử đằng Nhật Bản trong vườn có những bông hoa xanh tím tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy trồng một cây tử đằng Nhật Bản gần giàn để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Japanese wistaria thường được nhắc đến trong ngữ cảnh làm vườn hoặc miêu tả cảnh quan, đặc biệt khi nói về cây leo có hoa thơm.
- The Japanese wistaria is a popular ornamental plant in temperate climates. (Cây tử đằng Nhật Bản là một loại cây cảnh phổ biến ở vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
Wistaria (danh từ): tên gọi chung cho chi thực vật tử đằng (còn được viết là wisteria).
- Wistaria is known for its cascading clusters of flowers. (Tử đằng nổi tiếng với các chùm hoa rủ xuống.)
Japanese wisteria (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "Japanese wistaria".
- Japanese wisteria can grow up to 20 meters in height. (Tử đằng Nhật Bản có thể cao tới 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Wisteria floribunda (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
- Cây tử đằng Nhật (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Japanese wistaria vine (cụm danh từ): dây leo của cây tử đằng Nhật Bản.
- The Japanese wistaria vine needs strong support. (Dây leo của cây tử đằng Nhật Bản cần có giàn đỡ chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Japanese wistaria".