japanese yew
Định nghĩa
Danh từ:
Cây thủy tùng Nhật Bản (Japanese yew) là một loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường xanh, cứng cáp, có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản. Nó có tán lá xanh đậm, bóng mượt và được trồng phổ biến ở miền đông Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thủy tùng Nhật Bản thường được dùng làm cây bụi trang trí trong vườn.)
- (Nhiều chủ nhà trồng cây thủy tùng Nhật Bản vì tính cứng cáp và tán lá hấp dẫn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Japanese yew hedge": hàng rào cây thủy tùng Nhật Bản. (Hàng rào cây thủy tùng Nhật Bản mang lại sự riêng tư tuyệt vời và cây xanh quanh năm.)
- "Japanese yew toxicity": độc tính của cây thủy tùng Nhật Bản. (Độc tính của cây thủy tùng Nhật Bản là mối lo ngại cho vật nuôi và gia súc nếu ăn phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Yew (n): cây thủy tùng (nói chung). (Cây thủy tùng là một loại cây lá kim có quả mọng đỏ.)
- English yew (n): cây thủy tùng Anh (một loài khác). (Cây thủy tùng Anh thường được tìm thấy trong các nghĩa trang cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Taxus cuspidata: tên khoa học của cây thủy tùng Nhật Bản. (Taxus cuspidata là tên khoa học của cây thủy tùng Nhật Bản.)
- Spreading yew: một tên gọi khác của loài cây này. (Cây thủy tùng Nhật Bản dạng lan rộng là một giống phổ biến trong cảnh quan.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "japanese yew". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, nó thường được nhắc đến với cụm từ:
- "As hardy as a Japanese yew": cứng cáp như cây thủy tùng Nhật Bản (ám chỉ sức chịu đựng tốt).
That plant is as hardy as a Japanese yew; it survives any weather. (Cây đó cứng cáp như cây thủy tùng Nhật Bản; nó sống sót qua mọi thời tiết.)