japanesque

/,dʤæpə'nesk/
Học thuật
Thân thiện
japanesque

A decorative vase features a japanesque pattern of cherry blossoms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo kiểu Nhật, mang phong cách Nhật Bản: Từ này mô tả một thứ đó đặc điểm, phong cách hoặc vẻ ngoài gợi nhớ đến nghệ thuật, thiết kế hoặc thẩm mỹ của Nhật Bản. thường được dùng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, trang trí thiết kế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a series of japanesque woodblock prints. (Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt bản khắc gỗ mang phong cách Nhật Bản.)
    • Her garden design is very japanesque, with stone lanterns and a koi pond. (Thiết kế vườn của ấy rất theo kiểu Nhật, với những chiếc đèn lồng đá một hồ koi.)
    • The interior of the café has a japanesque simplicity and elegance. (Nội thất của quán cà phê sự đơn giản thanh lịch theo phong cách Nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "japanesque aesthetic": thẩm mỹ theo kiểu Nhật.

    • The exhibition explores the influence of the japanesque aesthetic on European painters. (Triển lãm khám phá ảnh hưởng của thẩm mỹ theo kiểu Nhật đối với các họa sĩ châu Âu.)
  • "in a japanesque manner": một cách mang phong cách Nhật Bản.

    • The vase was decorated in a japanesque manner, with cherry blossoms and cranes. (Chiếc bình được trang trí một cách mang phong cách Nhật Bản, với hoa anh đào những con hạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Japonaiserie (danh từ): Một thuật ngữ tiếng Pháp chỉ sự say mê hoặc bắt chước nghệ thuật phong cách Nhật Bản, đặc biệt phổ biếnchâu Âu vào thế kỷ 19.
  • Japonisme (danh từ): Một phong trào nghệ thuật chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nghệ thuật Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese-style: theo phong cách Nhật Bản.
  • In the Japanese manner: theo cách thức/lối của Nhật Bản.
Lưu ý
  • "Japanesque" một tính từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật hoặc mô tả chuyên biệt, thường được dùng trong phê bình nghệ thuật, lịch sử thiết kế hoặc mô tả trang trí. nhấn mạnh vào việc gợi lên hoặc lấy cảm hứng từ phong cách Nhật Bản, hơn việc bắt nguồn trực tiếp từ Nhật Bản.
japanesque

A decorative vase features a japanesque pattern of cherry blossoms.

tính từ
  1. theo kiểu Nhật