jar against

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Va chạm mạnh, đâm sầm vào: "jar against" diễn tả hành động va chạm dữ dội vào một vật cản, thường gây ra tiếng động hoặc rung động mạnh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đâm sầm vào cột điện thoại.) — Trong câu này, "ran into" được dùng thay thế cho "jar against", nghĩa va chạm mạnh.
  • (Chiếc xe đã va chạm mạnh vào lan can bảo vệ.)
  • (Khuỷu tay của anh ấy đập mạnh vào khung cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jar against something": có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ sự xung đột hoặc không tương thích mạnh mẽ.
    • Her modern ideas jarred against the traditional values of the community. (Những ý tưởng hiện đại của ấy xung đột mạnh với các giá trị truyền thống của cộng đồng.)
  • "to feel a jar against": cảm nhận sự va chạm hoặc rung động.
    • I felt a sudden jar against my shoulder. (Tôi cảm thấy một va chạm đột ngột vào vai mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jar (động từ): rung động, làm rung chuyển; va chạm.
    • The explosion jarred the entire building. (Vụ nổ làm rung chuyển toàn bộ tòa nhà.)
  • Jarring (tính từ): gây sốc, khó chịu; chói tai.
    • The jarring noise woke everyone up. (Tiếng ồn chói tai đã đánh thức mọi người dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Collide with: va chạm với.
    • The two cars collided with each other. (Hai chiếc xe đã va chạm với nhau.)
  • Crash into: đâm sầm vào.
    • The plane crashed into the mountain. (Máy bay đã đâm vào núi.)
  • Bump against: đụng phải, va vào.
    • He bumped his head against the low ceiling. (Anh ấy đã đụng đầu vào trần nhà thấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run into: tình cờ gặp hoặc va chạm.
    • I ran into an old friend at the store. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũcửa hàng.) — Không có nghĩa va chạm vật mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Jar on one's nerves: làm ai đó khó chịu, căng thẳng.
    • His constant complaining jars on my nerves. (Việc than vãn liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu.)