jarful

jarful

He carefully measured a jarful of honey for the recipe.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng chứa trong một cái lọ, , hoặc bình (jar). "Jarful" chỉ toàn bộ khối lượng hoặc thể tích một chiếc lọ có thể chứa đầy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã uống cả một bia.)
  • ( ấy đã thêm cả một lọ mật ong vào công thức.)
  • (Kệ đầy những mứt tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a jarful of": Cụm từ này thường đứng trước một danh từ chỉ chất liệu (như nước, muối, kẹo) để chỉ lượng chứa đầy trong lọ.
    • A jarful of pickles. (Một dưa chua.)
  • Dạng số nhiều: "jarfuls" (nhiều lọ đầy).
    • We bought three jarfuls of olives. (Chúng tôi đã mua ba ô liu đầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Jar (n): cái lọ, , bình (vật chứa).
    • The jar is made of glass. (Cái lọ được làm bằng thủy tinh.)
  • Jarring (adj): chói tai, gây khó chịu (không liên quan đến nghĩa "lọ").
  • Jarful danh từ ghép từ "jar" + "ful" (hậu tố chỉ lượng đầy), tương tự như "cupful" (cốc đầy) hay "spoonful" (thìa đầy).
Từ đồng nghĩa
  • Full jar: lọ đầy (cụm từ mô tả, ít chính xác hơn "jarful").
  • Jar's worth: giá trị của một lọ (thường dùng trong ngữ cảnh đo lường).
    • A jar's worth of sugar. (Lượng đường đầy một lọ.)
Các cụm từ liên quan
  • "fill a jar": đổ đầy một lọ.
    • She filled a jar with water. ( ấy đổ đầy nước vào một cái lọ.)
  • "empty a jar": đổ hết một lọ.
    • He emptied a jar of cookies. (Anh ấy đã ăn hết cả bánh quy.)
Thành ngữ liên quan
  • "jarful of patience": (không phổ biến) dùng ẩn dụ để chỉ sự kiên nhẫn dồi dào, nhưng không phải thành ngữ chuẩn. Thường dùng "a great deal of patience" thay thế.

Từ gần giống