jarringly

jarringly

The piano was jarringly out of tune during the recital.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chói tai, khó chịu, hoặc gây khó chịu, mất hòa hợp; theo cách làm cho người khác cảm thấy khó chịu hoặc căng thẳng.

dụ sử dụng
  • (Cây đàn piano bị lệch dây một cách chói tai.)
  • (Tiếng cười của ấy vang lên một cách khó chịu trong thư viện yên tĩnh.)
  • (Tòa nhà hiện đại trông thật chói mắt lạc lõng giữa những ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ sự mâu thuẫn, không hài hòa về thị giác hoặc thính giác: "jarringly" thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt, gây khó chịu.
    • The colors were jarringly bright, clashing with the room's soft decor. (Màu sắc sáng một cách chói mắt, xung đột với kiểu trang trí nhẹ nhàng của căn phòng.)
  • Dùng để chỉ sự mất cân bằng về mặt cảm xúc hoặc ngữ cảnh: "jarringly" có thể mô tả một sự kiện hoặc hành động đột ngột, gây sốc.
    • His sudden outburst was jarringly aggressive, breaking the peaceful atmosphere. (Cơn bộc phát đột ngột của anh ta hung hăng một cách khó chịu, phá vỡ bầu không khí yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jarring (tính từ): gây khó chịu, chói tai, mất hòa hợp.
    • The jarring noise of the alarm woke everyone up. (Tiếng ồn chói tai của báo thức đánh thức mọi người dậy.)
  • Jar (động từ): làm cho khó chịu, làm rung động.
    • The sudden stop jarred my nerves. (Sự dừng lại đột ngột làm tôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Discordantly: một cách bất hòa, không hài hòa.
  • Harshly: một cách gay gắt, khắc nghiệt.
  • Grindingly: một cách nghiến răng, chói tai.
  • Unpleasantly: một cách khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "jarringly", nhưng có thể dùng với động từ "to jar":
    • Jar on: làm khó chịu, làm bực mình.
      • His constant complaining jars on my nerves. (Sự phàn nàn liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Jarringly out of tune: mất hòa âm một cách chói tai (thường dùng cho âm nhạc hoặc tình huống).
    • The singer's voice was jarringly out of tune with the orchestra. (Giọng ca sĩ mất hòa âm một cách chói tai so với dàn nhạc.)
  • Jarringly out of place: lạc lõng, không phù hợp một cách rõ rệt.
    • His casual clothes were jarringly out of place at the formal gala. (Quần áo bình thường của anh ta lạc lõng một cách chói mắt tại buổi dạ tiệc trang trọng.)