jarvik artificial heart
A doctor holds a model of the Jarvik artificial heart during a medical lecture.
Định nghĩa
Danh từ: tim nhân tạo Jarvik — một loại tim nhân tạo đã được sử dụng với một số thành công nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Tim nhân tạo Jarvik đã được cấy ghép vào bệnh nhân như một biện pháp tạm thời.)
- (Các nhà nghiên cứu tiếp tục cải tiến thiết kế của tim nhân tạo Jarvik để sử dụng lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be fitted with a jarvik artificial heart": được gắn tim nhân tạo Jarvik.
- The patient was fitted with a jarvik artificial heart while waiting for a donor. (Bệnh nhân đã được gắn tim nhân tạo Jarvik trong khi chờ người hiến tạng.)
"the development of the jarvik artificial heart": sự phát triển của tim nhân tạo Jarvik.
- The development of the jarvik artificial heart marked a milestone in cardiac medicine. (Sự phát triển của tim nhân tạo Jarvik đã đánh dấu một cột mốc trong y học tim mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Jarvik heart (danh từ): tim Jarvik — dạng rút gọn của "jarvik artificial heart".
- The Jarvik heart was first used in the 1980s. (Tim Jarvik lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 1980.)
Từ đồng nghĩa
- Artificial heart: tim nhân tạo (khái niệm chung, không riêng loại Jarvik).
- Mechanical heart: tim cơ học (tim nhân tạo hoạt động bằng cơ chế cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jarvik artificial heart".
Thành ngữ liên quan
- "a heart of steel": trái tim thép (ám chỉ sự cứng rắn, không cảm xúc; không liên quan trực tiếp đến tim nhân tạo Jarvik, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- He has a heart of steel, never showing emotion. (Anh ấy có trái tim thép, không bao giờ thể hiện cảm xúc.)